lễ bộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan hành chính của triều đình phong kiến Việt Nam (đặc biệt là triều Nguyễn): Đây là một bộ trong lục bộ, chuyên phụ trách các công việc liên quan đến nghi lễ, giáo dục, khoa cử và bang giao.
- Bộ phụ trách nghi lễ: "Lễ bộ" quản lý các điển lễ, nghi thức trong triều đình và các cuộc tế tự quan trọng của quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới thời vua Minh Mạng, lễ bộ là một trong sáu bộ quan trọng nhất của triều đình.
- Mọi việc tiếp đón sứ thần nước ngoài đều do lễ bộ đảm nhiệm.
- Các kỳ thi Hương, thi Hội đều thuộc quyền quản lý của lễ bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quan lễ bộ": Chỉ các quan lại làm việc tại cơ quan này.
- Ông ấy từng giữ chức Thượng thư lễ bộ.
- "Việc lễ bộ": Chỉ những công việc, nhiệm vụ thuộc phạm vi quản lý của Lễ bộ.
- Việc tổ chức lễ tế Nam Giao là một việc lễ bộ trọng đại.
Biến thể và từ liên quan
- Lục bộ (danh từ): Tên gọi chung của sáu cơ quan hành chính trung ương thời phong kiến (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công).
- Bộ Lễ (danh từ): Cách gọi khác, hiện đại hơn, cho cơ quan có chức năng tương tự "lễ bộ".
- Thượng thư (danh từ): Chức quan đứng đầu một bộ, như Thượng thư lễ bộ.
Từ đồng nghĩa
- Bộ Lễ: Cách gọi tắt hoặc gọi theo cấu trúc hiện đại.
- Nha môn lễ nghi: Cơ quan phụ trách nghi lễ (cách gọi mang tính mô tả).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Lễ bộ" là một từ Hán Việt, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật khi nói về thể chế hành chính triều Nguyễn hoặc các triều đại phong kiến Việt Nam. Trong tiếng Việt hiện đại, ít khi dùng từ này trong ngữ cảnh thông thường.
- Cơ quan của triều đình Huế chuyên trông coi việc cúng tế, thi cử và ngoại giao.